Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.11951
Báo giá
-0.42%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
176.594
Báo giá
-0.63%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.83448
Báo giá
-2.02%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
1.99187
Báo giá
-0.63%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
211.611
Báo giá
1.45%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.78578
Báo giá
-1.42%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.98105
Báo giá
-0.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.34153
Báo giá
1.66%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.70171
Báo giá
1.36%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57679
Báo giá
0.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
157.740
Báo giá
-0.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.92023
Báo giá
-1.49%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.56205
Báo giá
0.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.59542
Báo giá
-1.66%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58791
Báo giá
0.62%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
21.74860
Báo giá
0.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.67615
Báo giá
0.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
110.675
Báo giá
1.05%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.39816
Báo giá
-1.67%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.82204
Báo giá
-1.06%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
112.827
Báo giá
1.49%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.24847
Báo giá
1.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.91181
Báo giá
0.41%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1343.39
Báo giá
-1.25%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
191.901
Báo giá
0.89%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.56519
Báo giá
-2.09%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.87560
Báo giá
-0.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
88.658
Báo giá
0.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
8.78364
Báo giá
-0.41%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
21.01030
Báo giá
2.14%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.41000
Báo giá
0.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.43163
Báo giá
-0.54%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.64551
Báo giá
-0.59%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.10278
Báo giá
0.59%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.95614
Báo giá
2.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.37280
Báo giá
-2.61%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.38688
Báo giá
1.46%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
13.13077
Báo giá
-0.93%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.71555
Báo giá
1.54%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
22.34190
Báo giá
1.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.46198
Báo giá
-0.76%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.71872
Báo giá
0.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDBRL
5.4818
Báo giá
4.82%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.64291
Báo giá
-1.05%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCOP
3186.68
Báo giá
-3.97%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84597
Báo giá
0.01%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
326.400
Báo giá
-0.49%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
3.13425
Báo giá
2.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDINR
95.2801
Báo giá
-1.46%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
18.76753
Báo giá
2.62%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.22341
Báo giá
-4.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPHP
63.576
Báo giá
1.36%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.93910
Báo giá
1.22%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.78799
Báo giá
-2.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27881
Báo giá
-0.12%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.65504
Báo giá
-0.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
55.97321
Báo giá
1.36%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
67.07369
Báo giá
3.47%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
49.96287
Báo giá
1.72%
Thay đổi (1m)