Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.12211
Báo giá
-3.35%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
2.00290
Báo giá
1.45%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
177.161
Báo giá
-2.34%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
208.780
Báo giá
-1.14%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.32238
Báo giá
-2.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.69736
Báo giá
-3.2%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.99405
Báo giá
-0.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.83087
Báo giá
2.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.93227
Báo giá
-0.86%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.79859
Báo giá
-1.84%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57939
Báo giá
-0.67%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.46545
Báo giá
-2.25%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.42552
Báo giá
3.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
157.884
Báo giá
1.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.24472
Báo giá
1.61%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58283
Báo giá
-0.43%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.84850
Báo giá
-1.23%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.56025
Báo giá
-4.73%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.59951
Báo giá
-0.42%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
21.78240
Báo giá
4.61%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.66078
Báo giá
3.46%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
110.091
Báo giá
-2.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
110.757
Báo giá
-1.93%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
190.014
Báo giá
-1.46%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.60910
Báo giá
-0.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.89628
Báo giá
1.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.36034
Báo giá
2.70%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
13.25994
Báo giá
2.50%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
18.06335
Báo giá
6.98%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
8.80502
Báo giá
-3.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
20.26756
Báo giá
3.41%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.38040
Báo giá
1.65%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.43555
Báo giá
-2.37%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.66709
Báo giá
0.81%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.88497
Báo giá
0.81%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.09871
Báo giá
0.37%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.80785
Báo giá
1.23%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.67712
Báo giá
0.88%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.69176
Báo giá
-1.17%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
21.99826
Báo giá
2.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
88.452
Báo giá
-3.74%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.71673
Báo giá
-3.76%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.70361
Báo giá
-0.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84692
Báo giá
0.09%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
327.324
Báo giá
4.93%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
3.00422
Báo giá
0.02%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.59066
Báo giá
3.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.90266
Báo giá
5.14%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
10.02940
Báo giá
4.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27935
Báo giá
1.00%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.64093
Báo giá
4.36%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1343.41
Báo giá
-0.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
55.14440
Báo giá
-1.95%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
64.98564
Báo giá
-0.74%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
49.13487
Báo giá
1.45%
Thay đổi (1m)