Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.11945
Báo giá
-0.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
177.569
Báo giá
-0.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
1.99310
Báo giá
-0.49%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
158.622
Báo giá
0.48%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.78637
Báo giá
-1.77%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
212.895
Báo giá
1.83%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.97590
Báo giá
-1.56%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.34217
Báo giá
1.35%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57194
Báo giá
-0.79%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.69704
Báo giá
0.20%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.91854
Báo giá
-1.54%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.40013
Báo giá
-1.77%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.60603
Báo giá
-0.73%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.83403
Báo giá
-1.87%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58603
Báo giá
0.79%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
21.74660
Báo giá
0.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.67579
Báo giá
0.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.56170
Báo giá
-0.01%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.92555
Báo giá
1.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
110.555
Báo giá
0.67%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.24093
Báo giá
0.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.10131
Báo giá
0.34%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.82055
Báo giá
-1.01%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
113.291
Báo giá
2.29%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.56732
Báo giá
-2.3%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1343.49
Báo giá
0.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
89.089
Báo giá
0.47%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
193.305
Báo giá
1.51%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
8.78409
Báo giá
-0.54%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
21.10715
Báo giá
3.34%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.41340
Báo giá
0.67%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.43432
Báo giá
-0.43%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.61470
Báo giá
-0.73%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.87911
Báo giá
-0.43%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.96009
Báo giá
1.92%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.44745
Báo giá
-2.27%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.38953
Báo giá
1.41%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
13.13350
Báo giá
-1.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.71968
Báo giá
1.47%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
22.31715
Báo giá
1.27%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.46082
Báo giá
-0.99%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.71963
Báo giá
0.23%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDBRL
5.5263
Báo giá
10.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.66914
Báo giá
-0.54%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCOP
3249.58
Báo giá
1.75%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84680
Báo giá
0.00%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
325.760
Báo giá
-0.43%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
3.16897
Báo giá
5.32%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDINR
95.0341
Báo giá
-1.57%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
18.85497
Báo giá
3.87%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.27425
Báo giá
-3.56%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPHP
63.538
Báo giá
1.84%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.94236
Báo giá
1.25%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.78553
Báo giá
-2.46%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.28128
Báo giá
0.13%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.62860
Báo giá
-0.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
55.99245
Báo giá
1.37%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
67.13188
Báo giá
3.29%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
49.98857
Báo giá
1.92%
Thay đổi (1m)