Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.14011
Báo giá
-2.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
179.798
Báo giá
-3.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
2.01244
Báo giá
2.83%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
208.995
Báo giá
-3.6%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.41415
Báo giá
2.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.99356
Báo giá
0.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.32524
Báo giá
-2.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.70263
Báo giá
-1.67%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.80111
Báo giá
-2.83%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.58199
Báo giá
1.56%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.94438
Báo giá
0.98%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.56653
Báo giá
-4.88%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
157.706
Báo giá
-0.85%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.46926
Báo giá
-1.75%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.61220
Báo giá
-0.13%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58574
Báo giá
1.14%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.88613
Báo giá
-1.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
21.36330
Báo giá
3.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.55677
Báo giá
2.31%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
110.798
Báo giá
-2.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.86027
Báo giá
0.62%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.82837
Báo giá
3.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
111.520
Báo giá
-2.92%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
190.374
Báo giá
-3.96%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.33919
Báo giá
2.27%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.24019
Báo giá
3.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.62267
Báo giá
-0.5%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84406
Báo giá
0.10%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
8.94285
Báo giá
-2.14%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
20.21129
Báo giá
2.25%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.37242
Báo giá
1.57%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.45640
Báo giá
-1.67%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.61670
Báo giá
-0.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.87399
Báo giá
-0.69%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.09777
Báo giá
0.42%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.68949
Báo giá
-0.53%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.59726
Báo giá
-0.71%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
13.12470
Báo giá
1.41%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.69292
Báo giá
-2.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
21.63953
Báo giá
-0.88%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
89.342
Báo giá
-5.69%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.72370
Báo giá
-4.33%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.72303
Báo giá
0.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
320.860
Báo giá
3.14%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
3.04123
Báo giá
1.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
17.72861
Báo giá
4.72%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.50696
Báo giá
2.20%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.83505
Báo giá
3.91%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.90412
Báo giá
4.32%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27746
Báo giá
0.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.32883
Báo giá
1.96%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1366.02
Báo giá
-0.96%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
55.85871
Báo giá
-0.38%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
64.93020
Báo giá
-0.96%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
48.96042
Báo giá
1.78%
Thay đổi (1m)