Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.13384
Báo giá
-2.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
178.397
Báo giá
-3.8%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
2.01226
Báo giá
2.83%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
208.107
Báo giá
-3.97%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.99111
Báo giá
-0.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.32266
Báo giá
-2.25%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.69843
Báo giá
-2.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.58271
Báo giá
0.53%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.79958
Báo giá
-2.76%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.41913
Báo giá
2.05%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.94600
Báo giá
0.91%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
157.341
Báo giá
-1.75%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.47010
Báo giá
-1.81%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.60898
Báo giá
-0.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58792
Báo giá
0.98%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.56347
Báo giá
-4.72%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
21.53480
Báo giá
3.43%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.59276
Báo giá
2.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.34736
Báo giá
2.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.85719
Báo giá
0.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
109.881
Báo giá
-4.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
188.567
Báo giá
-4.64%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.83438
Báo giá
3.05%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
110.874
Báo giá
-3.73%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.23951
Báo giá
2.43%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.62343
Báo giá
0.37%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
8.89728
Báo giá
-1.98%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
20.46675
Báo giá
3.83%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.36692
Báo giá
0.64%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.44897
Báo giá
-1.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.59320
Báo giá
-0.68%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.89379
Báo giá
0.20%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.87695
Báo giá
-0.25%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.10357
Báo giá
0.72%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.72017
Báo giá
-0.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.69374
Báo giá
0.17%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
13.21094
Báo giá
1.60%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.69021
Báo giá
-1.96%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
21.68602
Báo giá
-0.81%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
88.655
Báo giá
-6.4%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.71998
Báo giá
-4.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.70730
Báo giá
-0.33%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84619
Báo giá
0.09%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
323.571
Báo giá
2.62%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
3.06739
Báo giá
2.89%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
18.05264
Báo giá
6.06%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.60013
Báo giá
2.54%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.85164
Báo giá
2.81%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.99199
Báo giá
3.99%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27798
Báo giá
0.29%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.40443
Báo giá
1.53%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1352.51
Báo giá
-1.84%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
55.57201
Báo giá
-0.51%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
64.82571
Báo giá
-0.7%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
48.98879
Báo giá
1.55%
Thay đổi (1m)