Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.16647
Báo giá
2.36%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
185.586
Báo giá
-0.47%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
1.95690
Báo giá
-0.28%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.36339
Báo giá
2.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
216.913
Báo giá
-0.68%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.71502
Báo giá
2.12%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.82513
Báo giá
0.90%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.98977
Báo giá
0.38%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
159.101
Báo giá
-2.77%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57366
Báo giá
0.45%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.38433
Báo giá
-1.71%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
114.932
Báo giá
-1.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.80235
Báo giá
-1.64%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.93586
Báo giá
0.69%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.19950
Báo giá
-0.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.09389
Báo giá
0.48%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.59608
Báo giá
2.66%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.88729
Báo giá
0.41%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.85553
Báo giá
0.23%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.90674
Báo giá
0.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.47822
Báo giá
0.98%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.57956
Báo giá
0.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
113.750
Báo giá
-0.7%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.63138
Báo giá
0.23%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.61471
Báo giá
0.61%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.28721
Báo giá
-0.48%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
9.14094
Báo giá
2.29%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.83649
Báo giá
-0.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
198.288
Báo giá
-1.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
19.76977
Báo giá
-0.5%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.30784
Báo giá
-0.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.48178
Báo giá
0.88%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.68313
Báo giá
-2.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.73747
Báo giá
-0.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.68513
Báo giá
-0.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
12.94169
Báo giá
0.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.73192
Báo giá
0.60%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
21.83665
Báo giá
-2.2%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
94.835
Báo giá
-0.19%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.75719
Báo giá
1.11%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.72108
Báo giá
-0.71%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
20.65510
Báo giá
-2.56%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.40863
Báo giá
-2.31%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
310.980
Báo giá
-1.83%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
2.99337
Báo giá
-1.91%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
16.94984
Báo giá
-2.8%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.30660
Báo giá
-3.05%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.69317
Báo giá
-2.49%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.49381
Báo giá
-2.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27033
Báo giá
-1.53%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.01880
Báo giá
-4.31%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1382.63
Báo giá
-5.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
56.09240
Báo giá
4.00%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
65.56096
Báo giá
3.77%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
48.06313
Báo giá
1.51%
Thay đổi (1m)