Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.16643
Báo giá
2.36%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
185.565
Báo giá
-0.48%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
1.95707
Báo giá
-0.27%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
216.875
Báo giá
-0.69%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.36323
Báo giá
2.13%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.71493
Báo giá
2.11%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.82501
Báo giá
0.89%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.98994
Báo giá
0.40%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
159.092
Báo giá
-2.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57357
Báo giá
0.44%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.38473
Báo giá
-1.68%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
114.896
Báo giá
-1.11%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.80239
Báo giá
-1.63%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.93588
Báo giá
0.69%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.19953
Báo giá
-0.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.09371
Báo giá
0.46%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.59595
Báo giá
2.63%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.88753
Báo giá
0.42%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.85562
Báo giá
0.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.90671
Báo giá
0.02%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.47802
Báo giá
0.93%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.57938
Báo giá
0.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
113.732
Báo giá
-0.72%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.63153
Báo giá
0.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.61513
Báo giá
0.64%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.28709
Báo giá
-0.48%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
9.14059
Báo giá
2.29%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.83628
Báo giá
-0.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
198.232
Báo giá
-1.17%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
19.76605
Báo giá
-0.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.30584
Báo giá
-0.2%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.48110
Báo giá
0.83%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.68052
Báo giá
-2.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.73627
Báo giá
-0.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.68220
Báo giá
-0.8%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
12.93907
Báo giá
0.13%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.73089
Báo giá
0.54%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
21.83096
Báo giá
-2.23%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
94.802
Báo giá
-0.22%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.75658
Báo giá
1.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.72110
Báo giá
-0.71%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
20.65680
Báo giá
-2.55%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.40874
Báo giá
-2.31%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
310.916
Báo giá
-1.85%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
2.99468
Báo giá
-1.87%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
16.94869
Báo giá
-2.81%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.29633
Báo giá
-3.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.69137
Báo giá
-2.53%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.49262
Báo giá
-2.1%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27008
Báo giá
-1.54%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.01547
Báo giá
-4.33%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1382.63
Báo giá
-5.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
56.08182
Báo giá
3.98%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
65.53962
Báo giá
3.74%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
48.06313
Báo giá
1.51%
Thay đổi (1m)