Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.16651
Báo giá
2.37%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
185.594
Báo giá
-0.46%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
1.95683
Báo giá
-0.29%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.36339
Báo giá
2.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
216.916
Báo giá
-0.67%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.71504
Báo giá
2.13%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.82516
Báo giá
0.91%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.98977
Báo giá
0.38%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
159.102
Báo giá
-2.77%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57367
Báo giá
0.45%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.38430
Báo giá
-1.71%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
114.933
Báo giá
-1.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.80232
Báo giá
-1.64%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.93586
Báo giá
0.69%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.19945
Báo giá
-0.52%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.09386
Báo giá
0.47%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.59613
Báo giá
2.66%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.88724
Báo giá
0.40%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.85556
Báo giá
0.23%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.90669
Báo giá
0.02%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.47824
Báo giá
0.98%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.57956
Báo giá
0.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
113.754
Báo giá
-0.7%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.63140
Báo giá
0.24%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.61472
Báo giá
0.61%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.28707
Báo giá
-0.49%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
9.14131
Báo giá
2.30%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.83654
Báo giá
-0.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
198.289
Báo giá
-1.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
19.77057
Báo giá
-0.5%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.30718
Báo giá
-0.17%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.48183
Báo giá
0.88%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.68376
Báo giá
-2.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.73706
Báo giá
-0.2%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.68489
Báo giá
-0.78%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
12.94184
Báo giá
0.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.73193
Báo giá
0.60%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
21.83678
Báo giá
-2.2%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
94.841
Báo giá
-0.18%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.75724
Báo giá
1.11%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.72098
Báo giá
-0.72%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
20.65470
Báo giá
-2.56%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.40841
Báo giá
-2.31%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
310.969
Báo giá
-1.83%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
2.99337
Báo giá
-1.91%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
16.94926
Báo giá
-2.8%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.30605
Báo giá
-3.06%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.69249
Báo giá
-2.5%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
9.49421
Báo giá
-2.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27033
Báo giá
-1.53%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.01741
Báo giá
-4.32%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1382.63
Báo giá
-5.21%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
56.08908
Báo giá
3.99%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
65.55519
Báo giá
3.76%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
48.06313
Báo giá
1.51%
Thay đổi (1m)