Chế độ demo

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURUSD
1.12604
Báo giá
-3.01%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURNZD
2.00560
Báo giá
1.59%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURJPY
177.687
Báo giá
-2.05%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPJPY
208.922
Báo giá
-1.07%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCAD
0.99076
Báo giá
-0.59%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPUSD
1.32393
Báo giá
-2.04%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCAD
1.42528
Báo giá
3.02%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDCHF
0.57590
Báo giá
-1.27%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCAD
0.79951
Báo giá
-1.73%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDUSD
0.69529
Báo giá
-3.49%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCHF
0.93275
Báo giá
-0.81%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDCHF
0.46441
Báo giá
-2.47%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDJPY
157.808
Báo giá
0.99%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDJPY
109.707
Báo giá
-2.53%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADCHF
0.58104
Báo giá
-0.73%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCHF
0.82861
Báo giá
2.30%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURCAD
1.60442
Báo giá
-0.11%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDUSD
0.56112
Báo giá
-4.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCZK
21.70700
Báo giá
4.25%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDDKK
6.63708
Báo giá
3.09%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURGBP
0.85023
Báo giá
-1.03%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CHFJPY
190.404
Báo giá
-1.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

CADJPY
110.700
Báo giá
-1.98%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

AUDNZD
1.23883
Báo giá
1.13%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURAUD
1.61923
Báo giá
0.47%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPAUD
1.90378
Báo giá
1.48%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURHKD
8.83388
Báo giá
-2.95%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURMXN
20.42668
Báo giá
4.22%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURPLN
4.38373
Báo giá
1.72%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURSGD
1.43889
Báo giá
-2.15%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURZAR
18.72320
Báo giá
1.11%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCAD
1.88695
Báo giá
0.92%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPCHF
1.09690
Báo giá
0.20%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPDKK
8.78718
Báo giá
1.00%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNOK
12.72828
Báo giá
1.29%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPNZD
2.35752
Báo giá
2.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSEK
13.28340
Báo giá
2.68%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPSGD
1.69297
Báo giá
-1.1%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPZAR
22.03625
Báo giá
2.26%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDJPY
88.488
Báo giá
-3.7%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

NZDSGD
0.71684
Báo giá
-3.75%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDCNH
6.70511
Báo giá
-0.01%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHKD
7.84591
Báo giá
0.08%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDHUF
326.453
Báo giá
4.65%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDILS
3.00393
Báo giá
0.01%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDMXN
18.18608
Báo giá
7.71%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDNOK
9.61530
Báo giá
3.43%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDPLN
3.88181
Báo giá
4.58%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSEK
10.01736
Báo giá
4.66%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDSGD
1.27958
Báo giá
1.02%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDZAR
16.67302
Báo giá
4.56%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDKRW
1343.41
Báo giá
-0.16%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

EURTRY
55.25280
Báo giá
-1.75%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

GBPTRY
64.97553
Báo giá
-0.75%
Thay đổi (1m)

Giao dịch mở vào lúc 00 giờ 00 phút

USDTRY
49.11684
Báo giá
1.42%
Thay đổi (1m)