Chế độ demo

@To MonNi

-98.96 %
khả năng sinh lời
Phí hoa hồng 30%

Tóm lược

Việt Nam
Quốc gia
579 ngày
Trong bảng xếp hạng
~2 USD
Tài sản cá nhân
~0 USD
Tài sản của nhà giao dịch sao chép
0
Số nhà giao dịch sao chép
3 rủi ro
-1.19%
Tháng 5 2023
-25.46%
Th 6 2023
3.8%
Th 7 2023
13.96%
Th 8 2023
-14.21%
Th 9 2023
-13.37%
Th 10 2023
-17.33%
Th 11 2023
-95.1%
Th 12 2023
-29.61%
Th 1 2024
-14.02%
Th 2 2024
-4.35%
Th 3 2024
18.18%
Th 4 2024
rủi ro0
Tháng 5 2023
rủi ro0
Th 6 2023
rủi ro0
Th 7 2023
rủi ro0
Th 8 2023
rủi ro2
Th 9 2023
rủi ro5
Th 10 2023
rủi ro4
Th 11 2023
rủi ro10
Th 12 2023
rủi ro9
Th 1 2024
rủi ro6
Th 2 2024
rủi ro4
Th 3 2024
rủi ro3
Th 4 2024
0
Tháng 5 2023
0
Th 6 2023
0
Th 7 2023
0
Th 8 2023
0
Th 9 2023
1
Th 10 2023
0
Th 11 2023
0
Th 12 2023
0
Th 1 2024
0
Th 2 2024
0
Th 3 2024
0
Th 4 2024

Các công cụ phổ biến

USDJPYf
US Dollar vs Japanese Yen
4117
giao dịch
26.2%
Có lợi nhuận
XAUUSDf
Gold vs US Dollar
3747
giao dịch
60.5%
Có lợi nhuận
EURUSDf
Euro vs US Dollar
1070
giao dịch
29.9%
Có lợi nhuận
AUDCADf
Australian Dollar vs Canadian Dollar
623
giao dịch
57.5%
Có lợi nhuận
NZDCADf
New Zealand Dollar vs Canadian Dollar
578
giao dịch
53.5%
Có lợi nhuận
EURJPYf
Euro vs Japanese Yen
384
giao dịch
51%
Có lợi nhuận
GBPUSDf
British Pound vs US Dollar
379
giao dịch
62.3%
Có lợi nhuận
AUDJPYf
Australian Dollar vs Japanese Yen
355
giao dịch
62.5%
Có lợi nhuận
GBPJPYf
British Pound vs Japanese Yen
322
giao dịch
50.9%
Có lợi nhuận
NZDJPYf
New Zealand Dollar vs Japanese Yen
289
giao dịch
49.1%
Có lợi nhuận

Cấu tạo danh mục đầu tư

14442
Tổng giá trị các giao dịch
73.7%
Tiền tệ
25.9%
Hàng hóa
0.4%
Tiền điện tử