Chế độ demo
Mua
0.01
24.04.2026 20:00:10
0.86680
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-1.21 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
24.04.2026 20:00:10
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86680
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-1.21 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
24.04.2026 16:00:01
0.86727
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-1.84 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
24.04.2026 16:00:01
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86727
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-1.84 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
24.04.2026 14:00:01
0.80184
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
0.90 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
24.04.2026 14:00:01
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80184
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
0.90 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
24.04.2026 12:00:08
0.86745
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-2.09 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
24.04.2026 12:00:08
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86745
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-2.09 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
24.04.2026 12:00:02
0.80178
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
0.95 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
24.04.2026 12:00:02
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80178
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
0.95 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
24.04.2026 10:00:09
0.80173
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
0.98 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
24.04.2026 10:00:09
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80173
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
0.98 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
24.04.2026 08:00:05
0.80241
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
0.49 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
24.04.2026 08:00:05
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80241
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
0.49 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
24.04.2026 08:00:02
0.86755
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-2.22 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
24.04.2026 08:00:02
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86755
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-2.22 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
24.04.2026 06:00:03
0.80173
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
0.98 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
24.04.2026 06:00:03
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80173
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
0.98 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
24.04.2026 04:00:09
0.80237
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
0.51 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
24.04.2026 04:00:09
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80237
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
0.51 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
24.04.2026 02:00:04
0.80217
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
0.66 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
24.04.2026 02:00:04
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80217
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
0.66 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
23.04.2026 22:00:12
0.80245
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
0.47 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
23.04.2026 22:00:12
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80245
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
0.47 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
23.04.2026 20:00:10
0.86734
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-2.01 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
23.04.2026 20:00:10
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86734
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-2.01 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
23.04.2026 16:00:29
0.80394
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
-0.62 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
23.04.2026 16:00:29
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80394
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-0.62 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
23.04.2026 16:00:10
0.86689
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-1.40 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
23.04.2026 16:00:10
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86689
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-1.40 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
23.04.2026 14:00:16
0.80336
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
-0.20 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
23.04.2026 14:00:16
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80336
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-0.20 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
23.04.2026 12:00:05
0.80418
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
-0.80 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
23.04.2026 12:00:05
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80418
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-0.80 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
23.04.2026 12:00:02
0.86651
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-0.88 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
23.04.2026 12:00:02
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86651
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-0.88 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
23.04.2026 10:00:04
0.80468
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
-1.17 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
23.04.2026 10:00:04
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80468
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-1.17 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
23.04.2026 08:00:04
0.80458
0.80306
0.00000
0.80444
Lợi nhuận
-1.09 USD
NZDCAD
Ngày và giờ mở cửa
23.04.2026 08:00:04
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.80458
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-1.09 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.80306
Chốt lời
0.80444
Mua
0.01
23.04.2026 08:00:00
0.86730
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-1.95 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
23.04.2026 08:00:00
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86730
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-1.95 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
23.04.2026 04:00:07
0.86704
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-1.60 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
23.04.2026 04:00:07
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86704
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-1.60 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
22.04.2026 20:00:01
0.86735
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-2.23 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
22.04.2026 20:00:01
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86735
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-2.23 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
22.04.2026 16:00:10
0.86910
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-4.60 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
22.04.2026 16:00:10
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86910
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-4.60 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
22.04.2026 12:00:02
0.86884
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-4.25 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
22.04.2026 12:00:02
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86884
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-4.25 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
22.04.2026 08:00:01
0.86917
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-4.70 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
22.04.2026 08:00:01
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86917
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-4.70 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900
Mua
0.01
22.04.2026 04:00:06
0.86936
0.86596
0.00000
0.86900
Lợi nhuận
-4.95 USD
EURGBP
Ngày và giờ mở cửa
22.04.2026 04:00:06
Kiểu
Mua
Giá mở cửa
0.86936
Dừng lỗ
0.00000
Lợi nhuận
-4.95 USD
Khối lượng giao dịch
0.01
Giá hiện tại
0.86596
Chốt lời
0.86900