Chế độ demo
22.06.2026 14:36:37
22.06.2026 15:14:59
Mua
0.01
1.22266
1.22296
Lợi nhuận
0.13 USD
AUDNZD
Thỏa thuận
#212412911
Ngày và giờ mở cửa
22.06.2026 14:36:37
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
1.22266
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
0.18 USD
Ngày và giờ đóng cửa
22.06.2026 15:14:59
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.22296
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
0.13 USD
10.03.2026 16:44:16
20.03.2026 03:03:38
Bán
0.02
1.20002
1.20349
Lợi nhuận
-4.09 USD
AUDNZD
Thỏa thuận
#211706212
Ngày và giờ mở cửa
10.03.2026 16:44:16
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.20002
Phí qua đêm
0.10 USD
Tổng cộng
-4.09 USD
Ngày và giờ đóng cửa
20.03.2026 03:03:38
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
1.20349
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
-4.09 USD
11.03.2026 16:01:29
20.03.2026 03:03:13
Bán
0.02
1.20985
1.20357
Lợi nhuận
7.39 USD
AUDNZD
Thỏa thuận
#211816747
Ngày và giờ mở cửa
11.03.2026 16:01:29
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.20985
Phí qua đêm
0.09 USD
Tổng cộng
7.40 USD
Ngày và giờ đóng cửa
20.03.2026 03:03:13
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
1.20357
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
7.39 USD
09.03.2026 00:02:52
09.03.2026 21:29:29
Mua
0.02
0.90021
0.90378
Lợi nhuận
9.07 USD
EURCHF
Thỏa thuận
#211606881
Ngày và giờ mở cửa
09.03.2026 00:02:52
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
0.90021
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
9.17 USD
Ngày và giờ đóng cửa
09.03.2026 21:29:29
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
0.90378
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
9.07 USD
02.03.2026 21:09:23
03.03.2026 16:58:34
Mua
0.02
1.65016
1.65845
Lợi nhuận
11.37 USD
EURAUD
Thỏa thuận
#211621418
Ngày và giờ mở cửa
02.03.2026 21:09:23
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
1.65016
Phí qua đêm
-0.09 USD
Tổng cộng
11.56 USD
Ngày và giờ đóng cửa
03.03.2026 16:58:34
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
1.65845
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
11.37 USD
26.02.2026 07:55:27
26.02.2026 17:08:33
Mua
0.02
1.90065
1.90776
Lợi nhuận
9.99 USD
GBPAUD
Thỏa thuận
#211567720
Ngày và giờ mở cửa
26.02.2026 07:55:27
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
1.90065
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
10.09 USD
Ngày và giờ đóng cửa
26.02.2026 17:08:33
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
1.90776
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
9.99 USD
11.02.2026 16:35:02
12.02.2026 13:34:50
Bán
0.02
0.54979
0.54713
Lợi nhuận
6.24 USD
AUDCHF
Thỏa thuận
#211582132
Ngày và giờ mở cửa
11.02.2026 16:35:02
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
0.54979
Phí qua đêm
-0.59 USD
Tổng cộng
6.93 USD
Ngày và giờ đóng cửa
12.02.2026 13:34:50
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
0.54713
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
6.24 USD
03.02.2026 10:26:44
04.02.2026 03:11:54
Mua
0.02
1.95022
1.95868
Lợi nhuận
9.96 USD
EURNZD
Thỏa thuận
#211536547
Ngày và giờ mở cửa
03.02.2026 10:26:44
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
1.95022
Phí qua đêm
-0.15 USD
Tổng cộng
10.21 USD
Ngày và giờ đóng cửa
04.02.2026 03:11:54
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
1.95868
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
9.96 USD
26.01.2026 16:57:08
29.01.2026 17:29:13
Bán
0.02
0.94979
0.94664
Lợi nhuận
4.43 USD
AUDCAD
Thỏa thuận
#211436711
Ngày và giờ mở cửa
26.01.2026 16:57:08
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
0.94979
Phí qua đêm
-0.11 USD
Tổng cộng
4.64 USD
Ngày và giờ đóng cửa
29.01.2026 17:29:13
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
0.94664
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
4.43 USD
28.01.2026 22:41:47
29.01.2026 17:29:08
Mua
0.02
1.70032
1.70702
Lợi nhuận
8.99 USD
EURAUD
Thỏa thuận
#211446233
Ngày và giờ mở cửa
28.01.2026 22:41:47
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
1.70032
Phí qua đêm
-0.26 USD
Tổng cộng
9.35 USD
Ngày và giờ đóng cửa
29.01.2026 17:29:08
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
1.70702
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
8.99 USD
20.01.2026 05:18:28
20.01.2026 18:31:57
Mua
0.02
2.0011
2.00567
Lợi nhuận
5.24 USD
EURNZD
Thỏa thuận
#211037909
Ngày và giờ mở cửa
20.01.2026 05:18:28
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
2.0011
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
5.34 USD
Ngày và giờ đóng cửa
20.01.2026 18:31:57
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
2.00567
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
5.24 USD
23.12.2025 09:53:05
30.12.2025 21:54:42
Bán
0.02
1.34981
1.34625
Lợi nhuận
6.88 USD
GBPUSD
Thỏa thuận
#211206150
Ngày và giờ mở cửa
23.12.2025 09:53:05
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.34981
Phí qua đêm
-0.14 USD
Tổng cộng
7.12 USD
Ngày và giờ đóng cửa
30.12.2025 21:54:42
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
1.34625
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
6.88 USD
13.11.2025 19:00:44
13.11.2025 19:20:02
Bán
0.02
179.93
179.836
Lợi nhuận
1.12 USD
EURJPY
Thỏa thuận
#210754995
Ngày và giờ mở cửa
13.11.2025 19:00:44
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
179.93
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
1.22 USD
Ngày và giờ đóng cửa
13.11.2025 19:20:02
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
179.836
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
1.12 USD
29.10.2025 09:28:50
29.10.2025 14:10:33
Mua
0.02
1.05031
1.05354
Lợi nhuận
8.01 USD
GBPCHF
Thỏa thuận
#210536058
Ngày và giờ mở cửa
29.10.2025 09:28:50
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
1.05031
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
8.11 USD
Ngày và giờ đóng cửa
29.10.2025 14:10:33
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
1.05354
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
8.01 USD
17.10.2025 10:16:12
17.10.2025 17:53:23
Mua
0.02
0.45065
0.4533
Lợi nhuận
6.59 USD
NZDCHF
Thỏa thuận
#210173436
Ngày và giờ mở cửa
17.10.2025 10:16:12
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
0.45065
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
6.69 USD
Ngày và giờ đóng cửa
17.10.2025 17:53:23
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
0.4533
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
6.59 USD
17.10.2025 10:15:19
17.10.2025 17:53:20
Bán
0.02
2.04765
2.0406
Lợi nhuận
7.96 USD
EURNZD
Thỏa thuận
#210173400
Ngày và giờ mở cửa
17.10.2025 10:15:19
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
2.04765
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
8.06 USD
Ngày và giờ đóng cửa
17.10.2025 17:53:20
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
2.0406
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
7.96 USD
26.09.2025 10:01:41
29.09.2025 11:19:02
Bán
0.02
174.967
174.078
Lợi nhuận
11.69 USD
EURJPY
Thỏa thuận
#210148267
Ngày và giờ mở cửa
26.09.2025 10:01:41
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
174.967
Phí qua đêm
-0.18 USD
Tổng cộng
11.97 USD
Ngày và giờ đóng cửa
29.09.2025 11:19:02
Khối lượng giao dịch
0.02
Thoát
174.078
Phí hoa hồng
-0.10 USD
Lợi nhuận
11.69 USD
12.06.2025 09:09:54
29.07.2025 18:20:22
Bán
0.01
0.84987
0.86463
Lợi nhuận
-18.40 USD
EURGBP
Thỏa thuận
#208933118
Ngày và giờ mở cửa
12.06.2025 09:09:54
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
0.84987
Phí qua đêm
1.33 USD
Tổng cộng
-19.68 USD
Ngày và giờ đóng cửa
29.07.2025 18:20:22
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
0.86463
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
-18.40 USD
26.06.2025 17:24:14
15.07.2025 17:31:59
Mua
0.01
0.79986
0.80124
Lợi nhuận
2.18 USD
USDCHF
Thỏa thuận
#209088875
Ngày và giờ mở cửa
26.06.2025 17:24:14
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
0.79986
Phí qua đêm
0.51 USD
Tổng cộng
1.72 USD
Ngày và giờ đóng cửa
15.07.2025 17:31:59
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
0.80124
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
2.18 USD
07.07.2025 16:22:30
07.07.2025 17:31:38
Bán
0.01
170.982
171.078
Lợi nhuận
-0.71 USD
EURJPY
Thỏa thuận
#209169508
Ngày và giờ mở cửa
07.07.2025 16:22:30
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
170.982
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
-0.66 USD
Ngày và giờ đóng cửa
07.07.2025 17:31:38
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
171.078
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
-0.71 USD
03.07.2025 15:30:22
04.07.2025 15:43:32
Bán
0.01
169.954
169.921
Lợi nhuận
0.09 USD
EURJPY
Thỏa thuận
#209105993
Ngày và giờ mở cửa
03.07.2025 15:30:22
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
169.954
Phí qua đêm
-0.09 USD
Tổng cộng
0.23 USD
Ngày và giờ đóng cửa
04.07.2025 15:43:32
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
169.921
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
0.09 USD
01.07.2025 11:25:31
03.07.2025 15:32:11
Mua
0.01
0.79028
0.79704
Lợi nhuận
8.55 USD
USDCHF
Thỏa thuận
#209123274
Ngày và giờ mở cửa
01.07.2025 11:25:31
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
0.79028
Phí qua đêm
0.12 USD
Tổng cộng
8.48 USD
Ngày và giờ đóng cửa
03.07.2025 15:32:11
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
0.79704
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
8.55 USD
01.07.2025 16:59:33
03.07.2025 15:32:02
Bán
0.01
1.60974
1.59727
Lợi nhuận
9.14 USD
EURCAD
Thỏa thuận
#209106363
Ngày và giờ mở cửa
01.07.2025 16:59:33
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.60974
Phí qua đêm
0.03 USD
Tổng cộng
9.16 USD
Ngày và giờ đóng cửa
03.07.2025 15:32:02
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.59727
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
9.14 USD
25.06.2025 21:29:02
03.07.2025 15:31:45
Bán
0.01
1.59979
1.59685
Lợi nhuận
2.19 USD
EURCAD
Thỏa thuận
#209064627
Ngày và giờ mở cửa
25.06.2025 21:29:02
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.59979
Phí qua đêm
0.08 USD
Tổng cộng
2.16 USD
Ngày và giờ đóng cửa
03.07.2025 15:31:45
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.59685
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
2.19 USD
05.06.2025 16:19:20
06.06.2025 16:24:45
Bán
0.01
1.35975
1.35132
Lợi nhuận
8.37 USD
GBPUSD
Thỏa thuận
#208688980
Ngày và giờ mở cửa
05.06.2025 16:19:20
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.35975
Phí qua đêm
-0.01 USD
Tổng cộng
8.43 USD
Ngày và giờ đóng cửa
06.06.2025 16:24:45
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.35132
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
8.37 USD
23.05.2025 11:57:06
23.05.2025 14:56:30
Bán
0.1
1.34913
1.34852
Lợi nhuận
5.60 USD
GBPUSD
Thỏa thuận
#208538623
Ngày và giờ mở cửa
23.05.2025 11:57:06
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.34913
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
6.10 USD
Ngày và giờ đóng cửa
23.05.2025 14:56:30
Khối lượng giao dịch
0.1
Thoát
1.34852
Phí hoa hồng
-0.50 USD
Lợi nhuận
5.60 USD
12.05.2025 15:58:19
13.05.2025 21:45:54
Bán
0.01
1.39974
1.39448
Lợi nhuận
3.68 USD
USDCAD
Thỏa thuận
#208473899
Ngày và giờ mở cửa
12.05.2025 15:58:19
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.39974
Phí qua đêm
-0.04 USD
Tổng cộng
3.77 USD
Ngày và giờ đóng cửa
13.05.2025 21:45:54
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.39448
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
3.68 USD
05.05.2025 04:28:13
06.05.2025 10:35:07
Mua
0.01
2.05132
2.0617
Lợi nhuận
6.66 USD
GBPAUD
Thỏa thuận
#208359816
Ngày và giờ mở cửa
05.05.2025 04:28:13
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
2.05132
Phí qua đêm
0.01 USD
Tổng cộng
6.70 USD
Ngày và giờ đóng cửa
06.05.2025 10:35:07
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
2.0617
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
6.66 USD
22.04.2025 06:10:30
22.04.2025 20:52:26
Mua
0.01
140.14
141.129
Lợi nhuận
6.96 USD
USDJPY
Thỏa thuận
#207980036
Ngày và giờ mở cửa
22.04.2025 06:10:30
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
140.14
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
7.01 USD
Ngày và giờ đóng cửa
22.04.2025 20:52:26
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
141.129
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
6.96 USD
21.04.2025 05:27:57
22.04.2025 20:52:22
Bán
0.01
1.1496
1.14447
Lợi nhuận
5.11 USD
EURUSD
Thỏa thuận
#207979855
Ngày và giờ mở cửa
21.04.2025 05:27:57
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.1496
Phí qua đêm
0.03 USD
Tổng cộng
5.13 USD
Ngày và giờ đóng cửa
22.04.2025 20:52:22
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.14447
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
5.11 USD
09.04.2025 04:16:39
09.04.2025 21:03:46
Bán
0.01
0.85977
0.85813
Lợi nhuận
2.04 USD
EURGBP
Thỏa thuận
#207895052
Ngày và giờ mở cửa
09.04.2025 04:16:39
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
0.85977
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
2.09 USD
Ngày và giờ đóng cửa
09.04.2025 21:03:46
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
0.85813
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
2.04 USD
09.04.2025 03:19:09
09.04.2025 10:32:06
Mua
0.01
0.50026
0.50634
Lợi nhuận
7.17 USD
AUDCHF
Thỏa thuận
#207895230
Ngày và giờ mở cửa
09.04.2025 03:19:09
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
0.50026
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
7.22 USD
Ngày và giờ đóng cửa
09.04.2025 10:32:06
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
0.50634
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
7.17 USD
07.04.2025 00:06:01
08.04.2025 18:06:43
Mua
0.01
1.10024
1.09464
Lợi nhuận
-6.55 USD
GBPCHF
Thỏa thuận
#207831126
Ngày và giờ mở cửa
07.04.2025 00:06:01
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
1.10024
Phí qua đêm
0.03 USD
Tổng cộng
-6.53 USD
Ngày và giờ đóng cửa
08.04.2025 18:06:43
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.09464
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
-6.55 USD
08.04.2025 15:21:43
08.04.2025 18:06:35
Mua
0.1
1.09034
1.09461
Lợi nhuận
49.26 USD
GBPCHF
Thỏa thuận
#207871188
Ngày và giờ mở cửa
08.04.2025 15:21:43
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
1.09034
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
49.76 USD
Ngày và giờ đóng cửa
08.04.2025 18:06:35
Khối lượng giao dịch
0.1
Thoát
1.09461
Phí hoa hồng
-0.50 USD
Lợi nhuận
49.26 USD
04.04.2025 20:07:18
07.04.2025 17:10:35
Mua
0.01
0.60021
0.60937
Lợi nhuận
9.08 USD
AUDUSD
Thỏa thuận
#207830565
Ngày và giờ mở cửa
04.04.2025 20:07:18
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
0.60021
Phí qua đêm
-0.03 USD
Tổng cộng
9.16 USD
Ngày và giờ đóng cửa
07.04.2025 17:10:35
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
0.60937
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
9.08 USD
03.04.2025 11:24:56
04.04.2025 20:37:52
Bán
0.01
1.09941
1.09337
Lợi nhuận
6.02 USD
EURUSD
Thỏa thuận
#207347184
Ngày và giờ mở cửa
03.04.2025 11:24:56
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.09941
Phí qua đêm
0.03 USD
Tổng cộng
6.04 USD
Ngày và giờ đóng cửa
04.04.2025 20:37:52
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.09337
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
6.02 USD
26.03.2025 23:34:33
27.03.2025 13:39:15
Mua
0.01
0.9501
0.95324
Lợi nhuận
3.65 USD
EURCHF
Thỏa thuận
#207608381
Ngày và giờ mở cửa
26.03.2025 23:34:33
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
0.9501
Phí qua đêm
0.15 USD
Tổng cộng
3.55 USD
Ngày và giờ đóng cửa
27.03.2025 13:39:15
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
0.95324
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
3.65 USD
17.03.2025 20:18:49
20.03.2025 13:49:21
Bán
0.01
1.29956
1.29611
Lợi nhuận
3.36 USD
GBPUSD
Thỏa thuận
#207302349
Ngày và giờ mở cửa
17.03.2025 20:18:49
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.29956
Phí qua đêm
-0.04 USD
Tổng cộng
3.45 USD
Ngày và giờ đóng cửa
20.03.2025 13:49:21
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.29611
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
3.36 USD
11.03.2025 03:16:18
12.03.2025 20:35:42
Bán
0.01
1.9096
1.90203
Lợi nhuận
4.31 USD
EURNZD
Thỏa thuận
#207347153
Ngày và giờ mở cửa
11.03.2025 03:16:18
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.9096
Phí qua đêm
0.02 USD
Tổng cộng
4.34 USD
Ngày và giờ đóng cửa
12.03.2025 20:35:42
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.90203
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
4.31 USD
06.03.2025 15:49:30
06.03.2025 20:41:01
Bán
0.01
1.70952
1.70072
Lợi nhuận
5.53 USD
EURAUD
Thỏa thuận
#207302423
Ngày và giờ mở cửa
06.03.2025 15:49:30
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.70952
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
5.58 USD
Ngày và giờ đóng cửa
06.03.2025 20:41:01
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.70072
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
5.53 USD
06.03.2025 02:05:56
06.03.2025 13:35:59
Bán
0.01
160.944
159.592
Lợi nhuận
9.09 USD
EURJPY
Thỏa thuận
#207302411
Ngày và giờ mở cửa
06.03.2025 02:05:56
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
160.944
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
9.14 USD
Ngày và giờ đóng cửa
06.03.2025 13:35:59
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
159.592
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
9.09 USD
05.03.2025 22:24:34
06.03.2025 11:30:30
Bán
0.01
1.14964
1.14215
Lợi nhuận
7.82 USD
GBPCHF
Thỏa thuận
#207302400
Ngày và giờ mở cửa
05.03.2025 22:24:34
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.14964
Phí qua đêm
-0.57 USD
Tổng cộng
8.44 USD
Ngày và giờ đóng cửa
06.03.2025 11:30:30
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.14215
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
7.82 USD
04.03.2025 16:43:15
05.03.2025 13:26:32
Mua
0.01
0.50013
0.50488
Lợi nhuận
5.34 USD
NZDCHF
Thỏa thuận
#206128999
Ngày và giờ mở cửa
04.03.2025 16:43:15
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
0.50013
Phí qua đêm
0.05 USD
Tổng cộng
5.34 USD
Ngày và giờ đóng cửa
05.03.2025 13:26:32
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
0.50488
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
5.34 USD
28.01.2025 06:03:27
31.01.2025 21:05:32
Mua
0.01
0.90012
0.90192
Lợi nhuận
1.14 USD
AUDCAD
Thỏa thuận
#206643146
Ngày và giờ mở cửa
28.01.2025 06:03:27
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
0.90012
Phí qua đêm
-0.05 USD
Tổng cộng
1.24 USD
Ngày và giờ đóng cửa
31.01.2025 21:05:32
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
0.90192
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
1.14 USD
28.01.2025 03:58:22
31.01.2025 21:05:28
Bán
0.01
2.1998
2.19788
Lợi nhuận
0.95 USD
GBPNZD
Thỏa thuận
#206643053
Ngày và giờ mở cửa
28.01.2025 03:58:22
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
2.1998
Phí qua đêm
-0.09 USD
Tổng cộng
1.09 USD
Ngày và giờ đóng cửa
31.01.2025 21:05:28
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
2.19788
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
0.95 USD
24.01.2025 11:01:42
27.01.2025 07:53:56
Bán
0.01
1.04973
1.04644
Lợi nhuận
3.27 USD
EURUSD
Thỏa thuận
#206545105
Ngày và giờ mở cửa
24.01.2025 11:01:42
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.04973
Phí qua đêm
0.03 USD
Tổng cộng
3.29 USD
Ngày và giờ đóng cửa
27.01.2025 07:53:56
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.04644
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
3.27 USD
21.01.2025 02:53:45
21.01.2025 20:37:44
Bán
0.01
1.44976
1.43283
Lợi nhuận
11.77 USD
USDCAD
Thỏa thuận
#206128813
Ngày và giờ mở cửa
21.01.2025 02:53:45
Kiểu
Bán
Điểm vào lệnh
1.44976
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
11.82 USD
Ngày và giờ đóng cửa
21.01.2025 20:37:44
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.43283
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
11.77 USD
14.11.2024 14:54:56
15.11.2024 11:58:36
Mua
0.01
1.10284
1.10158
Lợi nhuận
-0.82 USD
AUDNZD
Thỏa thuận
#205406433
Ngày và giờ mở cửa
14.11.2024 14:54:56
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
1.10284
Phí qua đêm
-0.03 USD
Tổng cộng
-0.74 USD
Ngày và giờ đóng cửa
15.11.2024 11:58:36
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.10158
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
-0.82 USD
15.10.2024 11:46:13
15.10.2024 15:31:08
Mua
0.01
1.50633
1.50836
Lợi nhuận
1.42 USD
EURCAD
Thỏa thuận
#204773003
Ngày và giờ mở cửa
15.10.2024 11:46:13
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
1.50633
Phí qua đêm
0.00 USD
Tổng cộng
1.47 USD
Ngày và giờ đóng cửa
15.10.2024 15:31:08
Khối lượng giao dịch
0.01
Thoát
1.50836
Phí hoa hồng
-0.05 USD
Lợi nhuận
1.42 USD
27.05.2024 07:36:49
18.06.2024 16:31:42
Mua
0.2
1.16511
1.1227
Lợi nhuận
-946.33 USD
GBPCHF
Thỏa thuận
#201281837
Ngày và giờ mở cửa
27.05.2024 07:36:49
Kiểu
Mua
Điểm vào lệnh
1.16511
Phí qua đêm
13.95 USD
Tổng cộng
-959.28 USD
Ngày và giờ đóng cửa
18.06.2024 16:31:42
Khối lượng giao dịch
0.2
Thoát
1.1227
Phí hoa hồng
-1.00 USD
Lợi nhuận
-946.33 USD