Tóm lược
Iran
Quốc gia
744 ngày
Trong bảng xếp hạng
~123 USD
Tài sản cá nhân
~0 USD
Tài sản của nhà giao dịch sao chép
0
Số nhà giao dịch sao chép
8 rủi ro
Lãi suất hàng năm:
Các tài sản giao dịch phổ biến
NQ
NASDAQ100 index of the American stock exchange
109
giao dịch
62.4%
Có lợi nhuận
RUT
Russell 2000 Index
87
giao dịch
58.6%
Có lợi nhuận
YM
DJIA index of the American stock exchange
62
giao dịch
64.5%
Có lợi nhuận
XAUUSD
Gold vs US Dollar
51
giao dịch
51%
Có lợi nhuận
ASX200
Australia 200 Index
31
giao dịch
51.6%
Có lợi nhuận
FTSE
FTSE100 index of the British stock exchange
21
giao dịch
33.3%
Có lợi nhuận
ETHUSD
Ethereum vs US Dollar
17
giao dịch
35.3%
Có lợi nhuận
FDAX
DAX40 index of the German stock exchange
10
giao dịch
50%
Có lợi nhuận
LNKUSD
ChainLink vs US Dollar
8
giao dịch
25%
Có lợi nhuận
#AMD
Advanced Micro Devices Inc
8
giao dịch
87.5%
Có lợi nhuận
Cấu tạo danh mục đầu tư
683
Tổng giá trị các giao dịch
48.4%
Chỉ số chứng khoán
16.1%
NASDAQ Cổ phiếu
15.2%
NYSE Cổ phiếu
9.7%
Tiền điện tử
8.3%
Hàng hóa
2.3%
EU Cổ phiếu