Chế độ demo

@Helen2022

-99.95 %
khả năng sinh lời
Phí hoa hồng 0%

سلام...
تنظیمات کپی:به نسبت سرمایه
حداقل مبلغ 1000دلار
1)0.01×20=0.20
2)0.02×20=0.60
3)0.03×20=1.2
4)0.04×20=2
5)0.05×20=3
6)0.06×20=4.2
7)0.07×20=5.6
8)0.08×20=7.2
9)0.09×20=9
10)0.10×20=11
11)0.20×20=15
12)0.30×20=21
13)0.40×20=29
14)0.50×20=39
15)0.60×20=51
16)0.70×20=65
17)0.80×20=81
18)0.90×20=99
19)1×20=119
20)2×20=159
21)3×20=219
22)4×20=299
23)5×20=399
24)6×20=519
25)7×20=659
26)8×20=819
27)9×20=999
28)10×20=1119
29)12×20=1359
30)14×20=1639
31)16×20=1959

Tóm lược

Iran
Quốc gia
11 ngày
Trong bảng xếp hạng
~1 USD
Tài sản cá nhân
~0 USD
Tài sản của nhà giao dịch sao chép
0
Số nhà giao dịch sao chép
6 rủi ro
0%
Th 11 2025
0%
Th 12 2025
0%
Th 1 2026
0%
Th 2 2026
0%
Th 3 2026
0%
Th 4 2026
0%
Tháng 5 2026
0%
Th 6 2026
0%
Th 7 2026
0%
Th 8 2026
0%
Th 9 2026
-99.95%
Th 10 2026
rủi ro
Th 11 2025
rủi ro
Th 12 2025
rủi ro
Th 1 2026
rủi ro
Th 2 2026
rủi ro
Th 3 2026
rủi ro
Th 4 2026
rủi ro
Tháng 5 2026
rủi ro
Th 6 2026
rủi ro
Th 7 2026
rủi ro
Th 8 2026
rủi ro
Th 9 2026
rủi ro6
Th 10 2026
Th 11 2025
Th 12 2025
Th 1 2026
Th 2 2026
Th 3 2026
Th 4 2026
Tháng 5 2026
Th 6 2026
Th 7 2026
Th 8 2026
Th 9 2026
0
Th 10 2026

Các tài sản giao dịch phổ biến

USDJPY_o
US Dollar vs Japanese Yen
24
giao dịch
79.2%
Có lợi nhuận
GBPUSD_o
British Pound vs US Dollar
21
giao dịch
95.2%
Có lợi nhuận
XAUUSD_o
Gold vs US Dollar
4
giao dịch
50%
Có lợi nhuận
EURUSD_o
Euro vs US Dollar
1
giao dịch
100%
Có lợi nhuận
BCHUSD
Bitcoin Cash vs US Dollar
1
giao dịch
0%
Có lợi nhuận

Cấu tạo danh mục đầu tư

51
Tổng giá trị các giao dịch
90.2%
Tiền tệ
7.8%
Hàng hóa
2%
Tiền điện tử